rosetta stone

rosetta stone

A museum visitor looks at the Rosetta Stone in a glass case.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phiến đá Rosetta: "rosetta stone" một tấm bia đá granit khắc chữ, được dựng lên vào năm 196 trước Công nguyên. Trên phiến đá này ba loại chữ viết khác nhau: chữ tượng hình Ai Cập (hieroglyphics), chữ Demotic (một dạng chữ viết thông dụng của Ai Cập cổ đại), tiếng Hy Lạp cổ đại. Nhờ bản dịch đối chiếu giữa các ngôn ngữ này, các học giả đã manh mối đầu tiên để giải mã chữ tượng hình Ai Cập, vốn trước đó một bí ẩn.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra Phiến đá Rosetta một bước đột phá trong việc hiểu về nền văn minh Ai Cập cổ đại.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu Phiến đá Rosetta để giải mã chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rosetta stone" (nghĩa bóng): Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một công cụ, tài liệu, hoặc chìa khóa quan trọng giúp giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc mở ra sự hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
    • This ancient manuscript is a Rosetta Stone for understanding medieval medicine. (Bản thảo cổ này một "phiến đá Rosetta" giúp hiểu về y học thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosetta Stone (nhãn hiệu): Một thương hiệu phần mềm học ngôn ngữ nổi tiếng, lấy tên từ phiến đá lịch sử để gợi ý về khả năng "giải mã" ngôn ngữ mới.
Từ đồng nghĩa
  • Key: chìa khóa (giải mã).
  • Deciphering tool: công cụ giải mã.
  • Breakthrough: bước đột phá.
Các cụm từ liên quan
  • The key to deciphering: chìa khóa để giải mã.
    • The Rosetta Stone was the key to deciphering Egyptian hieroglyphics. (Phiến đá Rosetta chìa khóa để giải mã chữ tượng hình Ai Cập.)
Thành ngữ liên quan
  • A Rosetta Stone moment: khoảnh khắc quan trọng khi một bí ẩn được giải đáp nhờ một manh mối then chốt.
    • The discovery of the fossil was a Rosetta Stone moment for paleontologists. (Việc phát hiện hóa thạch một khoảnh khắc quan trọng đối với các nhà cổ sinh vật học.)